Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mother of vinegar

/'mʌðərə'vinigə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mother of vinegar

/'mʌðərə'vinigə/

danh từ

  • cái giấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...