Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mother-naked

/'mʌðə'neikid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mother-naked

/'mʌðə'neikid/

tính từ

  • trần như nhộng
Định nghĩa tiếng Anh

s. as naked as at birth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...