Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mother-of-pearl

Biến thể từ mother-of-pearls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mother-of-pearl

//

* danh từ
  • chất cứng, nhẵn bóng màu cầu vồng tạo nên lớp lót trong ở một vài loại vỏ (hàu, trai chẳng hạn) dùng làm khuy, đồ trang trí...; xà cừ (cũng) nacre* tính từ
  • (thuộc) xà cừ, bằng xà cừ, óng ánh như xà cừ
    • a mother-of-pearl ear-ring/necklace/brooch:hoa tai/chuỗi hạt/trâm cài bằng xà cừ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the iridescent internal layer of a mollusk shell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...