Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mothercraft

/'mʌðəkrɑ:ft/

danh từ

  • nghệ thuật làm mẹ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...