Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #23389

motherland

/'mʌðəlænd/

danh từ

  • quê hương, tổ quốc
Biến thể từ motherlands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the country where you were born

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...