Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

motherland

/'mʌðəlænd/ Collins ★ phổ biến #23389
Biến thể từ motherlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

motherland

/'mʌðəlænd/

danh từ

  • quê hương, tổ quốc
Định nghĩa tiếng Anh

n the country where you were born

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...