Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

motherlike

/'mʌðәlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

motherlike

//

* tính từ
  • theo cung cách của một người mẹ
    • a motherlike smile/embrace:nụ cười/vòng tay thân ái như của mẹ
Định nghĩa tiếng Anh

s. suggestive of or acting like a mother

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...