motherlike
/'mʌðәlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
motherlike
//
* tính từ- theo cung cách của một người mẹ
- a motherlike smile/embrace:nụ cười/vòng tay thân ái như của mẹ
Định nghĩa tiếng Anh
s. suggestive of or acting like a mother