motion study
/'mouʃn'stʌdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
motion study
/'mouʃn'stʌdi/
danh từ
- sự nghiên cứu các động tác (để hợp lý hoá sản xuất) ((cũng) time anh motion_study)
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...