Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

motion study

/'mouʃn'stʌdi/

danh từ

  • sự nghiên cứu các động tác (để hợp lý hoá sản xuất) ((cũng) time anh motion_study)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...