Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

motiveless

/'moutivlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

motiveless

/'moutivlis/

tính từ

  • không có lý do, không có động cơ
Định nghĩa tiếng Anh

s. occurring without motivation or provocation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...