Từ điển Anh–Việt

112,464 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

motor-bike

/'moutəbaik/

danh từ

  • (thông tục) xe mô tô, xe máy
Biến thể từ motor-bikes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...