Từ điển Anh–Việt

112,464 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #22347

motorbike

//

* danh từ
  • xe môtô hạng nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

v. ride a motorcycle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...