Từ điển Anh–Việt

112,464 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

motorboat /ˈməʊtəbəʊt/

danh từ

  • thuyền máy

ví dụ

They crossed the lake in a motorboat. — Họ vượt qua hồ bằng thuyền máy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...