Từ điển Anh–Việt

112,464 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

motordrome

//

* danh từ
  • vòng đua ô tô; vòng đua mô tô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...