motorise
/'moutəraiz/
ngoại động từ
- cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ) vào (xe cộ...)
Định nghĩa tiếng Anh
v equip with armed and armored motor vehicles
112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v equip with armed and armored motor vehicles
Đang tải...