Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #9411

motorist

/'moutəraiz/

danh từ

  • người lái xe ô tô; người chơi xe ô tô
Biến thể từ motorists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who drives (or travels in) an automobile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...