Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39833

motorman

/'moutəmən/

danh từ

  • người lái xe điện; người lái xe buýt
Biến thể từ motormen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the operator of streetcar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...