Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

motorvan

/'moutəvæn/

danh từ

  • xe ô tô chở hàng kín mui, xe tải kín mui
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...