Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #30553

motorway

/'moutəwei/

danh từ

  • đường lớn dành cho ô tô chạy nhanh, xa lộ
Biến thể từ motorways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a broad highway designed for high-speed traffic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...