Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mouchoir

/mu'ʃwɑ:r/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mouchoir

//

* danh từ
  • khăn tay, khăn mùi xoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A handkerchief.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...