mountain dew
/'mauntin'dju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mountain dew
/'mauntin'dju:/
danh từ
- (thông tục) rượu uytky Ê-cốt
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...