Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mountain range

/'mauntin'reindʤ/

danh từ

  • dãy núi, rặng núi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...