mountain warfare
/'mauntin'wɔ:feə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mountain warfare
/'mauntin'wɔ:feə/
danh từ
- tác chiến vùng núi
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...