mountaineering
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mountaineering
/,maunti'niəriɳ/
danh từ
- sự leo núi, sự trèo núi
Định nghĩa tiếng Anh
n the activity of climbing a mountain v climb mountains for pleasure as a sport
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the activity of climbing a mountain v climb mountains for pleasure as a sport
Đang tải...