Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mountaineering

/,maunti'niəriɳ/ phổ biến #19367
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mountaineering

/,maunti'niəriɳ/

danh từ

  • sự leo núi, sự trèo núi
Định nghĩa tiếng Anh

n the activity of climbing a mountain v climb mountains for pleasure as a sport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...