Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19367

mountaineering

/,maunti'niəriɳ/

danh từ

  • sự leo núi, sự trèo núi
Định nghĩa tiếng Anh

n the activity of climbing a mountain\nv climb mountains for pleasure as a sport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...