Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12342

mountainous

/'mauntinəs/

tính từ

  • có núi, lắm núi
    • mountainous country: vùng (nước) lắm núi
  • to lớn khổng lồ
Định nghĩa tiếng Anh

s. like a mountain in size and impressiveness\ns. containing many mountains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...