Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mountainy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mountainy

//

* tính từ
  • (thuộc) núi, có núi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...