Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mountebankery

/'mauntibæɳkəri/

danh từ

  • thủ đoạn lừa gạt của bọn bán thuốc rong; thủ đoạn lừa gạt của lang băm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The practices of a mountebank; quackery; boastful\n and vain pretenses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...