Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mournfully

/'mɔ:nfəlɪ/ phổ biến #24409
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mournfully

//

* phó từ
  • buồn rầu; thê lương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a mournful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...