Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mournfulness

/'mɔ:nfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mournfulness

/'mɔ:nfulnis/

danh từ

  • tính chất buồn rầu, tính chất ảm đạm; sự tang tóc, sự thê lương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of gloomy sorrow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...