Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mouser

/'mauzə/

danh từ

  • con mèo tài bắt chuột
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cat proficient at mousing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...