Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #16314

moustache

/məs'tɑ:ʃ/

danh từ

  • râu mép, ria ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) mustache)
Biến thể từ moustaches số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an unshaved growth of hair on the upper lip

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...