mouther
/'mauðә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mouther
//
* danh từ- chỉ người diễn tả kiển cách, khoát lác
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who mouths; an affected speaker.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who mouths; an affected speaker.
Đang tải...