Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

movableness

/,mu:və'biliti/

danh từ

  • tính di động, tính có thể di chuyển
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being movable; mobility;\n susceptibility of motion.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...