move like a flash
Nghĩa thường dùng
Di chuyển rất nhanh.
cụm từ
“He moved like a flash to catch the ball.”Anh ấy di chuyển rất nhanh để bắt bóng.
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He moved like a flash to catch the ball.”Anh ấy di chuyển rất nhanh để bắt bóng.
Đang tải...