move-out /muːv aʊt/
n./adj.
- việc dọn ra, liên quan đến lúc kết thúc thuê
ví dụ
Please complete the move-out checklist before leaving. — Vui lòng hoàn thành danh sách kiểm tra khi dọn ra.
112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Please complete the move-out checklist before leaving. — Vui lòng hoàn thành danh sách kiểm tra khi dọn ra.
Đang tải...