Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moveability

/,mu:və'biliti/

danh từ

  • tính di động, tính có thể di chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...