Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moved to

cụm từ

  • chuyển đến, dọn đến (nơi ở mới)
    • moved to tears: cảm động đến rơi nước mắt
    • moved to a new house: chuyển đến nhà mới
    • moved to the city: chuyển đến thành phố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...