Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moveless

//

* tính từ
  • bất động, cứng đờ, chết cứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Motionless; fixed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...