moveless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moveless
//
* tính từ- bất động, cứng đờ, chết cứng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Motionless; fixed.
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Motionless; fixed.
Đang tải...