Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

movie night

/ˈmuːvi naɪt/

Nghĩa thường dùng

đêm phim cụm từ

“We organized a movie night at my house.”Chúng tôi tổ chức một đêm phim ở nhà tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...