movie night
Nghĩa thường dùng
“We organized a movie night at my house.”Chúng tôi tổ chức một đêm phim ở nhà tôi.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We organized a movie night at my house.”Chúng tôi tổ chức một đêm phim ở nhà tôi.
Đang tải...