Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28368

movingly

//

  • trạng từ
  • xem moving
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a moving manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...