Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mphil

Biến thể từ mphils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mphil

//

  • thạc sĩ triết học (Master of Philosophy)
    • to be an MPhil in history:là thạc sĩ sử học

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...