Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mrbm

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mrbm

//

  • tên lửa đạn đạo tầm trung (medium - range ballistic missile)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...