Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

muchness

/'mʌtʃnis/

danh từ

  • to be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. greatness of quantity or measure or extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...