Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muchness

/'mʌtʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muchness

/'mʌtʃnis/

danh từ

  • to be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. greatness of quantity or measure or extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...