muchness
/'mʌtʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
muchness
/'mʌtʃnis/
danh từ
- to be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. greatness of quantity or measure or extent