Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

muck-rake

/'mʌkreik/

danh từ

  • cái cào phân, cái cào bùn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...