Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

muckle

/'mikl/

danh từ & tính từ

  • (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhiều

thành ngữ

  1. many a little (pickle) makes a mickle
    • tích tiểu thành đại, kiến tha lâu đầy tổ
Định nghĩa tiếng Anh

n (often followed by `of') a large number or amount or extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...