Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muckworm

/'mʌkwə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muckworm

/'mʌkwə:m/

danh từ

  • giòi (ở phân)
  • kẻ hà tiện, kẻ keo kiệt, kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận
  • đứa bé cầu bơ cầu bất, đứa bé lang thang đầu đường xó chợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A larva or grub that lives in muck or manure; -- applied to the larvae of the tumbledung and allied beetles. n. One who scrapes together money by mean labor and devices; a miser.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...