Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

muckworm

/'mʌkwə:m/

danh từ

  • giòi (ở phân)
  • kẻ hà tiện, kẻ keo kiệt, kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận
  • đứa bé cầu bơ cầu bất, đứa bé lang thang đầu đường xó chợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A larva or grub that lives in muck or manure; -- applied\n to the larvae of the tumbledung and allied beetles.\nn. One who scrapes together money by mean labor and devices;\n a miser.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...