Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28235

mucky

/'mʌki/

tính từ

  • bẩn thỉu, nhớp nhúa
Biến thể từ muckier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. dirty and messy; covered with mud or muck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...