Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mud flat

/'mʌdflæt/

danh từ

  • bâi đất lầy thoai thoải; lòng hồ cạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...