Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mudded

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mudded

//

* tính từ
  • bị vấy bùn, bị bôi bẩn
Định nghĩa tiếng Anh

v soil with mud, muck, or mire v plaster with mud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...