Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

muddily

//

  • trạng từ
  • một cách tù mù/không rõ ràng
  • bẩn, vẩn đục
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a muddy manner; turbidly; without mixture; cloudily;\n obscurely; confusedly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...