Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

muddiness

/'mʌdinis/

danh từ

  • tình trạng lầy lội, tình trạng bẩn thỉu, tình trạng nhớp nhúa
  • trạng thái xám xịt; trạng thái đục ngầu, trạng thái vẩn đục
  • tính đần độn, tính u mê, tính ngu đần
Định nghĩa tiếng Anh

n the wetness of ground that is covered or soaked with water\nn a mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior\nn the quality of being cloudy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...