muddy the waters
Nghĩa thường dùng
“His comments only served to muddy the waters.”Những bình luận của anh ấy chỉ làm tình huống thêm khó hiểu.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“His comments only served to muddy the waters.”Những bình luận của anh ấy chỉ làm tình huống thêm khó hiểu.
Đang tải...